Các cổ phiếu tăng trưởng tốt và trả cổ tức tiền mặt đều đặn Q3/2016

Mã CK Ngành Giá (VND) EPS PE ROA ROE Cổ tức TM 2015 Lãi cổ tức TM 2015 Lãi cổ tức2016 Kế hoạch cổ tức TM 2016 DTT 9T2016 YoY2 % KH DT 2016 LN ròng 9T2016 YoY3 % KH LN 2016
VKC Ô tô và phụ tùng 15,600 3,179 4.9 7.2% 22.9% 1,500 9.7% 9.7% 1,500 861.15 14.08% 71.15% 34.15 151.35% 77.02%
CTD Xây dựng và Vật liệu 180,000 19,323 9.3 14.8% 34.0% 5,500 3.0% 1.7% 3,000 13,461.69 64.31% 81.59% 961.44 132.34% 120.18%
PGS Điện, nước & xăng dầu khí đốt 17,300 4,832 3.6 9.6% 23.5% 1,600 9.1% 17.1% 3,000 3,842.04 -13.87% 75.22% 237.43 118.83% 71.92%
SZL Bất động sản 38,500 4,806 8.0 6.4% 18.9% 1,600 4.4% 3.3% 1,200 207.49 49.31% 90.21% 79.68 109.30% 187.93%
LHG Bất động sản 22,800 3,793 6.0 6.6% 14.5% 1,500 6.7% 13.5% 3,000 179.77 3.13% 44.48% 59.88 101.30% 79.61%
CVT Xây dựng và Vật liệu 42,300 5,563 7.6 11.1% 35.0% 2,500 5.9% 0.0% 724.64 49.60% 60.39% 88.35 98.98% 92.03%
PHR Hóa chất 26,200 3,456 7.6 8.0% 12.3% 2,000 8.1% 4.0% 1,000 770.33 -7.63% 84.90% 131.13 87.60% 130.21%
VHC Thực phẩm và đồ uống 51,200 5,718 9.0 11.1% 23.7% 1,500 2.9% 3.8% 2,000 5,560.34 19.39% 72.32% 457.53 81.56% 130.72%
KHP Điện, nước & xăng dầu khí đốt 13,900 3,195 4.4 8.2% 21.1% 1,000 7.8% 3.9% 500 2,600.63 12.61% 72.75% 89.25 74.55% 195.04%
VCS Xây dựng và Vật liệu 128,600 11,233 11.4 22.0% 51.6% 4,000 3.0% 0.0% 2,220.79 21.02% 67.90% 467.72 72.92% 98.10%
GIL Hàng cá nhân & Gia dụng 53,000 7,374 7.2 10.5% 23.5% 2,500 4.5% 6.3% 3,500 1,030.00 30.87% 85.83% 85.57 72.07% 114.10%
TRC Hóa chất 28,600 2,688 10.6 4.8% 5.6% 1,500 5.3% 3.5% 1,000 271.23 11.04% 80.12% 50.13 62.51% 166.49%
CTI Xây dựng và Vật liệu 29,000 2,795 10.4 2.8% 14.5% 1,500 5.1% 5.4% 1,600 815.94 47.84% 128.70% 81.82 60.35% 127.23%
HCM Dịch vụ tài chính 26,650 2,344 11.4 8.6% 12.8% 1,430 5.3% 4.4% 1,200 566.86 38.39% 77.17% 228.77 58.90% 75.98%
SSI Dịch vụ tài chính 20,100 2,181 9.2 7.8% 14.9% 1,000 4.8% 0.0% 1,633.76 70.35% 114.25% 783.42 32.67% 103.08%
VCG Xây dựng và Vật liệu 15,300 906 16.9 1.9% 5.5% 700 4.5% 5.1% 800 5,618.30 6.94% 185.90% 343.32 29.98% 99.86%
CSV Hóa chất 27,650 3,656 7.6 15.5% 24.2% 1,600 5.9% 5.1% 1,400 1,205.13 3.94% 83.23% 126.05 28.41% 78.78%
VNM Thực phẩm và đồ uống 138,200 6,521 21.2 33.0% 43.1% 6,000 4.3% 3.5% 5,000 34,986.73 17.54% 78.52% 7,521.37 27.97% 90.99%
PAC Hàng & Dịch vụ Công nghiệp 35,500 2,305 15.4 7.5% 20.2% 2,500 6.7% 3.2% 1,200 1,687.58 7.04% 69.16% 81.95 24.48%
NT2 Điện, nước & xăng dầu khí đốt 34,700 4,599 7.5 11.3% 26.9% 3,100 9.0% 5.7% 2,000 4,461.17 -11.15% 74.31% 860.18 24.39% 118.22%
C32 Xây dựng và Vật liệu 62,500 9,890 6.3 23.5% 31.9% 2,400 3.7% 3.7% 2,400 366.17 -0.47% 66.58% 75.03 22.31% 94.98%
CII Xây dựng và Vật liệu 29,500 2,885 10.2 5.0% 13.5% 1,600 5.5% 6.9% 2,000 837.77 -36.88% 27.74% 764.89 10.68% 90.31%
EVE Hàng cá nhân & Gia dụng 23,900 2,862 8.3 10.6% 13.0% 2,000 8.5% 4.3% 1,000 615.16 -2.41% 55.92% 74.51 7.05% 49.67%
FPT Công nghệ Thông tin 42,750 4,344 9.8 7.8% 18.7% 1,000 2.3% 4.7% 2,000 27,180.33 -24.47% 59.35% 1,328.67 4.59% 52.71%
DRC Ô tô và phụ tùng 35,600 3,435 10.4 13.0% 24.6% 3,000 8.2% 4.1% 1,500 2,428.45 -1.39% 64.28% 281.79 -2.39%
FMC Thực phẩm và đồ uống 23,000 3,331 6.9 7.1% 20.6% 5,000 21.9% 8.8% 2,000 2,252.17 7.90% 67.03% 72.62 -5.55% 90.78%
VNS Du lịch và Giải trí 34,700 4,606 7.5 10.6% 20.3% 2,000 5.9% 5.9% 2,000 3,441.34 7.42% 76.57% 241.11 -6.10% 91.33%
VSH Điện, nước & xăng dầu khí đốt 15,400 1,162 13.3 4.4% 8.5% 1,000 6.5% 6.5% 1,000 329.08 -9.37% 63.33% 201.97 -6.64% 71.47%
GMD Hàng & Dịch vụ Công nghiệp 26,200 2,112 12.4 4.1% 6.8% 2,000 7.5% 4.5% 1,200 2,706.17 1.84% 73.14% 284.17 -7.42% 82.61%
DHA Xây dựng và Vật liệu 32,200 2,722 11.8 10.8% 12.2% 2,000 6.4% 4.8% 1,500 138.66 1.09% 80.98% 29.94 -10.10% 98.48%
CSM Ô tô và phụ tùng 21,100 2,479 8.5 8.1% 18.5% 3,500 16.3% 4.7% 1,000 2,278.84 -18.01% 66.63% 180.13 -15.48% 68.23%
DPM Hóa chất 27,500 3,359 8.2 12.5% 14.8% 2,500 9.0% 10.8% 3,000 6,246.95 -15.55% 68.61% 989.46 -16.00% 80.58%
REE Hàng & Dịch vụ Công nghiệp 21,600 2,423 8.9 7.8% 11.2% 1,000 4.8% 5.8% 1,200 2,357.72 19.00% 74.07% 488.78 -17.27% 49.57%
VSC Hàng & Dịch vụ Công nghiệp 60,000 5,142 11.7 10.0% 15.8% 2,000 3.3% 3.3% 2,000 786.46 12.84% 77.48% 182.60 -18.88% 87.12%

Leave a Reply

Fill in your details below or click an icon to log in:

WordPress.com Logo

You are commenting using your WordPress.com account. Log Out / Change )

Twitter picture

You are commenting using your Twitter account. Log Out / Change )

Facebook photo

You are commenting using your Facebook account. Log Out / Change )

Google+ photo

You are commenting using your Google+ account. Log Out / Change )

Connecting to %s